錚皎

zhēng jiǎo tranh kiểu

Hán Việt: tranh kiểu · Pinyin: zhēng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tranh) + (kiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻出类拔萃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻出类拔萃。