錚磨 zhēng mó · tranh ma Hán Việt: tranh ma · Pinyin: zhēng mó Tổng quan Cấu tạo: 錚 (tranh) + 磨 (ma)Pinyinzhēng móHán Việttranh maCấu tạo錚 + 磨 · tranh + ma nghĩa thành phần: tranh + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擦磨。Tân Hoa Tự Điển 1.擦磨。