錚錚佼佼
tranh tranh giảo giảo
Hán Việt: tranh tranh giảo giảo · Pinyin: zhēng zhēng jiǎo jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容出类拔萃,不同一般。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《后汉书.刘盆子传》﹕"卿所谓铁中铮铮﹐佣中佼佼者也。"后以"铮铮佼佼"形容出类拔萃﹐不同一般。