铮铮铁汉

zhēng zhēng tiě hàntranh tranh thiết hán

Hán Việt: tranh tranh thiết hán · Pinyin: zhēng zhēng tiě hàn

Tổng quan

người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指刚正不阿﹑坚强不屈的人。

Cấu tạo: 錚 (tranh) + 錚 (tranh) + 鐵 (thiết) + 漢 (hán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người mạnh mẽ kiên cường
  • Tần suất từ người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刚正不阿﹑坚强不屈的人。

Eng

  • Cihui a strong and determined man (idiom)
  • Tần suất từ a strong and determined man (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

铮铮铁骨 · 铮铮佼佼 · 铮铮不屈 · 铮铮有声 · 錚錚佼佼 · 錚錚鐵骨 · 铁汉子