錚錚鐵漢

zhēng zhēng tiě hàn tranh tranh thiết hán

Hán Việt: tranh tranh thiết hán · Pinyin: zhēng zhēng tiě hàn

Tổng quan

người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Cấu tạo: (tranh) + (tranh) + (thiết) + (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刚正不阿、坚强不屈的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刚正不阿﹑坚强不屈的人。

Eng

  • CC-CEDICT a strong and determined man (idiom)
  • Cihui a strong and determined man (idiom)