錚鏘 tranh thương Hán Việt: tranh thương Tổng quan Cấu tạo: 錚 (tranh) + 鏘 (thương)Hán Việttranh thươngCấu tạo錚 + 鏘 · tranh + thương nghĩa thành phần: tranh + thương Nghĩa EngCihui 錚鏘 hēngqiāng n. clang