鉸接

jiǎo jiē giảo tiếp

Hán Việt: giảo tiếp · Pinyin: jiǎo jiē

Tổng quan

mắc xích: móc/móc nối/nối bằng móc xích

Cấu tạo: (giảo) + (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắc xích: móc/móc nối/nối bằng móc xích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用铰链连接:~式无轨电车。

Eng

  • Cihui 鉸接 iǎojiē v. <mach.> join with a hinge; articulate