鏟刷

chǎn shuā sạn xoát

Hán Việt: sạn xoát · Pinyin: chǎn shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜括。