鏟地

chǎn dì sạn địa

Hán Việt: sạn địa · Pinyin: chǎn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反而; 怎的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反而。 2.怎的。

Eng

  • Cihui 鏟地 chǎndì v.o. shovel the ground/field