鏟頭 chǎn tóu · sạn đầu Hán Việt: sạn đầu · Pinyin: chǎn tóu Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 頭 (đầu)Pinyinchǎn tóuHán Việtsạn đầuCấu tạo鏟 + 頭 · sạn + đầu nghĩa thành phần: sạn + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。不强;不好。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。不强;不好。