鏟子
sạn tử
Hán Việt: sạn tử · Pinyin: chǎn zi
Tổng quan
xẻng | bàn xẻng | bàn xới | dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp) | LT:把 cái xẻng。 鐵製的用具,像簸箕或象平板,帶長把。
Nghĩa
Việt
- Cihui xẻng | bàn xẻng | bàn xới | dụng cụ trộn (dụng cụ nhà bếp) | LT:把 cái xẻng。 鐵製的用具,像簸箕或象平板,帶長把。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.供鏟除與刨平用的鐵器。 2.烹飪用的鏟形鐵器。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铲。
Eng
- CC-CEDICT shovel; spade; trowel; spatula (kitchen utensil)|CL:把[ba3]
- Cihui shovel; spade; trowel; spatula (kitchen utensil); CL:把