鏟蹚

chǎn tāng

Pinyin: chǎn tāng

Tổng quan

cuốc | làm cỏ | xới đất vun xới; làm cỏ; vun luống。在作物的行間鋤草,鬆土和培土。

Cấu tạo: (sạn) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuốc | làm cỏ | xới đất vun xới; làm cỏ; vun luống。在作物的行間鋤草,鬆土和培土。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在農作物的行間鋤草、鬆土和培土。

Eng

  • CC-CEDICT to hoe; to weed (between crop rows)
  • Cihui to hoe; to weed (between crop rows)