鏟運車

chǎn yùn chē sạn vận xa

Hán Việt: sạn vận xa · Pinyin: chǎn yùn chē

Tổng quan

xe xúc lật xe nâng chuyển hàng hoá; xe nâng。一種搬運機械。車前部裝有鋼叉,可以升降,用以搬運、裝卸貨物。也叫叉車、鏟車。

Cấu tạo: (sạn) + (vận) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe xúc lật xe nâng chuyển hàng hoá; xe nâng。一種搬運機械。車前部裝有鋼叉,可以升降,用以搬運、裝卸貨物。也叫叉車、鏟車。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种搬运机械。车前部装有钢叉﹐可以升降﹐用以搬运货物。也叫叉车﹑铲车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种搬运机械。车前部装有钢叉﹐可以升降﹐用以搬运货物。也叫叉车﹑铲车。

Eng

  • CC-CEDICT front loader (vehicle)
  • Cihui front loader (vehicle)