铲除剂 sản trừ tề Hán Việt: sản trừ tề Tổng quan Cấu tạo: 剷 (sản) + 除 (trừ) + 劑 (tề)Hán Việtsản trừ tềCấu tạo剷 + 除 + 劑 · sản + trừ + tề nghĩa thành phần: sản + trừ + tề Từ liên quan Gần nghĩa铲除 · 铲除草皮 · 铲除的