剷除草皮

sản trừ thảo bì

Hán Việt: sản trừ thảo bì

Tổng quan

(ngành mỏ) sự sàng thô

Cấu tạo: (sản) + (trừ) + (thảo) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành mỏ) sự sàng thô