鏟革 chǎn gé · sạn cách Hán Việt: sạn cách · Pinyin: chǎn gé Tổng quan Cấu tạo: 鏟 (sạn) + 革 (cách)Pinyinchǎn géHán Việtsạn cáchCấu tạo鏟 + 革 · sạn + cách nghĩa thành phần: sạn + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铲除﹔革除。Tân Hoa Tự Điển 1.铲除﹔革除。