鏟馬

chǎn mǎ sạn mã

Hán Việt: sạn mã · Pinyin: chǎn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sạn) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有鞍辔的马。铲﹐通"刬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有鞍辔的马。铲﹐通"刬"。