鐋鑼

tāng luó thảng la

Hán Việt: thảng la · Pinyin: tāng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小铜锣。

Eng

  • Cihui 鐋鑼 āngluó* n. small brass gong