銀絲 yín sī · ngân ti Hán Việt: ngân ti · Pinyin: yín sī Tổng quan chỉ bạc Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti)Pinyinyín sīHán Việtngân tiCấu tạo銀 + 絲 · ngân + ti nghĩa thành phần: ngân + ti Nghĩa ViệtCihui chỉ bạcMainlandTân Hoa Tự Điển 比喻白发。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白发。