银丝

yín sīngân ti

Hán Việt: ngân ti · Pinyin: yín sī

Tổng quan

chỉ bạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻白发。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

銀白的細絲。常用以形容白鬚髮。《儒林外史》第三一回:「腳下大紅紬鞋,一個通紅的酒糟鼻,一部大白鬍鬚,就如銀絲一般。」

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỉ bạc
  • VietPhrases chỉ bạc
  • Tần suất từ chỉ bạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻白发。

Từ liên quan

Gần nghĩa

银丝卷 · 银丝族 · 丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕