銀像 yín xiàng · ngân tượng Hán Việt: ngân tượng · Pinyin: yín xiàng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 像 (tượng)Pinyinyín xiàngHán Việtngân tượngCấu tạo銀 + 像 · ngân + tượng nghĩa thành phần: ngân + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"银象"; 银身佛像。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银象"。 2.银身佛像。