銀兔 ngân thỏ Hán Việt: ngân thỏ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 兔 (thỏ)Hán Việtngân thỏCấu tạo銀 + 兔 · ngân + thỏ nghĩa thành phần: ngân + thỏ Nghĩa EngCihui 銀兔 íntù n. the moon