銀兔符

yín tù fú ngân thỏ phù

Hán Việt: ngân thỏ phù · Pinyin: yín tù fú

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (thỏ) + (phù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"银菟符"; 银制的兔形兵符。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银菟符"。 2.银制的兔形兵符。