銀函 yín hán · ngân hàm Hán Việt: ngân hàm · Pinyin: yín hán Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 函 (hàm)Pinyinyín hánHán Việtngân hàmCấu tạo銀 + 函 · ngân + hàm nghĩa thành phần: ngân + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封存道经或佛经的银匣。Tân Hoa Tự Điển 1.封存道经或佛经的银匣。