銀刀

yín dāo ngân đao

Hán Việt: ngân đao · Pinyin: yín dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.银质的刀。 2.见"银刀军"。 3.指白色的刀形鱼。