银包

yín bāongân bao

Hán Việt: ngân bao · Pinyin: yín bāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹钱包。

Cấu tạo: 銀 (ngân) + 包 (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹钱包。

Từ liên quan

Gần nghĩa

包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价 · 包伙 · 包住