銀匠

yín jiàng ngân tượng

Hán Việt: ngân tượng · Pinyin: yín jiàng

Tổng quan

thợ bạc thợ bạc。製造金銀飾物、器具的工人。

Cấu tạo: (ngân) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ bạc thợ bạc。製造金銀飾物、器具的工人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時以製造婦女首飾、金銀器具為業的工匠。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制造金银饰物﹑器具的工匠; 管理银两的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制造金银饰物﹑器具的工匠。 2.管理银两的人员。

Eng

  • CC-CEDICT silversmith
  • Cihui silversmith