銀髮

yín fà ngân phát

Hán Việt: ngân phát · Pinyin: yín fà

Tổng quan

tóc bạc | tóc hoa râm

Cấu tạo: (ngân) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tóc bạc | tóc hoa râm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀白色的頭髮,多指老年人。如:「他雖滿頭銀髮,但臉色紅潤,精力充沛,做事的幹勁並不亞於年輕人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白发的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白发的美称。

Eng

  • CC-CEDICT silver hair; gray hair
  • Cihui silver hair; gray hair