銀臺 yín tái · ngân thai Hán Việt: ngân thai · Pinyin: yín tái Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 臺 (thai)Pinyinyín táiHán Việtngân thaiCấu tạo銀 + 臺 · ngân + thai nghĩa thành phần: ngân + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中王母所居处。 2.见"银台门"。 3.见"银台司"。 4.银质或银色的烛台。