銀器

yín qì ngân khí

Hán Việt: ngân khí · Pinyin: yín qì

Tổng quan

đồ bạc

Cấu tạo: (ngân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀製的器皿。如:「壁櫥裡的那組銀器,可說是他家的家傳寶貝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银质器物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银质器物。

Eng

  • CC-CEDICT silverware
  • Cihui silverware

ja

  • JMdict silver utensil|silverware