銀團

yín tuán ngân đoàn

Hán Việt: ngân đoàn · Pinyin: yín tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由多家银行组成,共同出资开展业务、共同承担风险的一种金融组合:~贷款协议|十五家中外银行组成~。

Eng

  • Cihui 銀團 íntuán p.w. banking consortium/association