銀圓
ngân viên
Hán Việt: ngân viên · Pinyin: yín yuán
Tổng quan
bạc phẳng (tiền xu trước đây) | cũng viết 銀元|银元 | đô la bạc đồng bạc。舊時使用的銀質硬幣,圓形,價值相當於七錢二分白銀。也作銀元。
Nghĩa
Việt
- Cihui bạc phẳng (tiền xu trước đây) | cũng viết 銀元|银元 | đô la bạc đồng bạc。舊時使用的銀質硬幣,圓形,價值相當於七錢二分白銀。也作銀元。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"银元"。俗称"洋钱"。俗称"洋钿"。俗称"大洋"; 银质圆形货币的通称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银元"。俗称"洋钱"。俗称"洋钿"。俗称"大洋"。 2.银质圆形货币的通称。
Eng
- CC-CEDICT flat silver (former coinage)|also written 銀元|银元|silver dollar
- Cihui flat silver (former coinage); also written 銀元|银元; silver dollar