銀坑

yín kēng ngân khanh

Hán Việt: ngân khanh · Pinyin: yín kēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产银或铅﹑锑的矿坑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产银或铅﹑锑的矿坑。