銀塘 yín táng · ngân đường Hán Việt: ngân đường · Pinyin: yín táng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 塘 (đường)Pinyinyín tángHán Việtngân đườngCấu tạo銀 + 塘 · ngân + đường nghĩa thành phần: ngân + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清澈明净的池塘。Tân Hoa Tự Điển 1.清澈明净的池塘。