銀子錢

yín zi qián ngân tử tiễn

Hán Việt: ngân tử tiễn · Pinyin: yín zi qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (tử) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银子与搭钱﹐为明清时流通的货币◇亦泛指钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银子与搭钱﹐为明清时流通的货币◇亦泛指钱财。