銀官

yín guān ngân quan

Hán Việt: ngân quan · Pinyin: yín guān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主持采炼银矿的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主持采炼银矿的官员。