銀屏

yín píng ngân bình

Hán Việt: ngân bình · Pinyin: yín píng

Tổng quan

truyền hình | màn hình TV | màn ảnh rộng màn hình; tiết mục truyền hình。電視機的熒光屏。也借指電視節目。

Cấu tạo: (ngân) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui truyền hình | màn hình TV | màn ảnh rộng màn hình; tiết mục truyền hình。電視機的熒光屏。也借指電視節目。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镶银的屏风; 指银幕或电视屏幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.镶银的屏风。 2.指银幕或电视屏幕。

Eng

  • CC-CEDICT television|TV screen|the silver screen
  • Cihui television; TV screen; the silver screen