銀山 ngân san Hán Việt: ngân san Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 山 (san)Hán Việtngân sanCấu tạo銀 + 山 · ngân + san nghĩa thành phần: ngân + san Nghĩa EngCihui 銀山 ínshān* n. 1. mountains rich in silver 2. mountains of wealth 3. snow-covered mountains