銀工 yín gōng · ngân công Hán Việt: ngân công · Pinyin: yín gōng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 工 (công)Pinyinyín gōngHán Việtngân côngCấu tạo銀 + 工 · ngân + công nghĩa thành phần: ngân + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制作银器的工匠。唐薛昭纬有《谢银工》诗。Tân Hoa Tự Điển 1.制作银器的工匠。唐薛昭纬有《谢银工》诗。