銀幣

yín bì ngân tệ

Hán Việt: ngân tệ · Pinyin: yín bì

Tổng quan

đồng xu bạc tiền bạc。銀製的貨幣。

Cấu tạo: (ngân) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng xu bạc tiền bạc。銀製的貨幣。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 銀質的貨幣,統稱為「銀幣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指白银和其他财物; 银制的货币。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指白银和其他财物。 2.银制的货币。

Eng

  • CC-CEDICT silver coin
  • Cihui silver coin