銀幡 yín fān · ngân phiên Hán Việt: ngân phiên · Pinyin: yín fān Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 幡 (phiên)Pinyinyín fānHán Việtngân phiênCấu tạo銀 + 幡 · ngân + phiên nghĩa thành phần: ngân + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"银旙"。