銀庫
ngân khố
Hán Việt: ngân khố · Pinyin: yín kù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保管和出纳国家资金的机构。
- Tân Hoa Tự Điển 1.保管和出纳国家资金的机构。
Eng
- Cihui 銀庫 ínkù p.w. treasury M:⁴zuò
Hán Việt: ngân khố · Pinyin: yín kù