銀庭 yín tíng · ngân đình Hán Việt: ngân đình · Pinyin: yín tíng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 庭 (đình)Pinyinyín tíngHán Việtngân đìnhCấu tạo銀 + 庭 · ngân + đình nghĩa thành phần: ngân + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.指佛寺。