銀彈

yín dàn ngân đạn

Hán Việt: ngân đạn · Pinyin: yín dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻腐蚀、拉拢人的钱财:~攻势。