銀旛

yín fān ngân phan

Hán Việt: ngân phan · Pinyin: yín fān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (phan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"银幡"; 用银箔制作的幡胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银幡"。 2.用银箔制作的幡胜。