銀硃

yín zhū ngân chu

Hán Việt: ngân chu · Pinyin: yín zhū

Tổng quan

thần sa: sắc son/ngân sa

Cấu tạo: (ngân) + (chu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần sa: sắc son/ngân sa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 银印和朱绶; 即硫化汞。无机化合物﹐分子式hgs﹐鲜红色的粉末﹐有毒。由汞和硫混合加热升华而得。用作颜料和药品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.银印和朱绶。 2.即硫化汞。无机化合物﹐分子式hgs﹐鲜红色的粉末﹐有毒。由汞和硫混合加热升华而得。用作颜料和药品。

Eng

  • Cihui 銀朱 ínzhū n. vermilion