銀杉 yín shān · ngân sam Hán Việt: ngân sam · Pinyin: yín shān Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 杉 (sam)Pinyinyín shānHán Việtngân samCấu tạo銀 + 杉 · ngân + sam nghĩa thành phần: ngân + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常绿乔木,树干通直,树冠塔形,叶子条形,球果卵圆形。生长在广西、湖南、贵州、重庆等地。是我国特有的珍稀树种。