銀杖

yín zhàng ngân trượng

Hán Việt: ngân trượng · Pinyin: yín zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (trượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锡杖的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锡杖的美称。