銀杯
ngân bôi
Hán Việt: ngân bôi · Pinyin: yín bēi
Tổng quan
cúp bạc (cúp giải thưởng) cúp bạc。體育競賽用的銀質杯形獎品。
Nghĩa
Việt
- Cihui cúp bạc (cúp giải thưởng) cúp bạc。體育競賽用的銀質杯形獎品。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.銀製的杯子。唐.白居易〈春池閒泛〉詩:「花助銀杯氣,松添玉軫聲。」 2.銀質杯形的紀念品。用作贈品或獎品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"银杯"。亦作"银杯"。 2.银质酒杯。 3.银质杯形礼器。一种奖品。参见"金杯"。
Eng
- CC-CEDICT silver cup (trophy)
- Cihui silver cup (trophy)
ja
- JMdict silver cup