銀樺 ngân hoa Hán Việt: ngân hoa Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 樺 (hoa)Hán Việtngân hoaCấu tạo銀 + 樺 · ngân + hoa nghĩa thành phần: ngân + hoa Nghĩa EngCihui 銀樺 yínhuà n. silver birch