銀槍 yín qiāng · ngân thương Hán Việt: ngân thương · Pinyin: yín qiāng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 槍 (thương)Pinyinyín qiāngHán Việtngân thươngCấu tạo銀 + 槍 · ngân + thương nghĩa thành phần: ngân + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代禁卫军名。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代禁卫军名。