銀欠

yín qiàn ngân khiếm

Hán Việt: ngân khiếm · Pinyin: yín qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (khiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亏欠的银钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亏欠的银钱。